Thời khóa biểu học kì I, năm học 2026-2027 của Phân hiệu 2 (Trường THCS Lê Khắc Cẩn), áp dụng từ ngày 08/9/2026 đến hết ngày 20/9/2026. Bản này đã hết hiệu lực, đăng để lưu tra cứu.
Buổi sáng
Thực hiện từ ngày 08 tháng 9 năm 2026, tiết 1 vào lớp từ 7h00'
| Thứ | Tiết | 6C1 (Oanh) | 6C2 (Dân) | 6C3 (Thu) | 7C1 (Huế) | 7C2 (Tr.Hà) | 7C3 (Tr.Hương) | 8C1 (M.Hà) | 8C2 (Điệp) | 8C3 (Phương) | 9C1 (Yến) | 9C2 (Giang) | 9C3 (Q.Hương) | 9C4 (Yên) | Trực |
|---|
| 2 | 1 | Ch.Cờ - Oanh | Ch.Cờ - Dân | Ch.Cờ - Thu | Ch.Cờ - Huế | Ch.Cờ - Tr.Hà | Ch.Cờ - Tr.Hương | Ch.Cờ - M.Hà | Ch.Cờ - Điệp | Ch.Cờ - Phương | Ch.Cờ - Yến | Ch.Cờ - Giang | Ch.Cờ - Q.Hương | Ch.Cờ - Yên | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | KHTN - Oanh | GDCD - Dân | LS-ĐL - Thu | KHTN - Huế | HĐTN - Tr.Hà | GDĐP - Tr.Hương | HĐTN - M.Hà | HĐTN - Điệp | HĐTN - Phương | HĐTN - Yến | Văn - Giang | GDĐP - Q.Hương | HĐTN - Yên | GV: Tr.Hà |
| 3 | HĐTN - Oanh | Anh - Tr.Hà | LS-ĐL - Thu | Văn - Dân | KHTN - V.Hằng | LS-ĐL - Tr.Hương | Văn - M.Hà | Văn - Yên | C.Nghệ - Đàm | KHTN - Huế | Văn - Giang | Toán - Điệp | Toán - Phong | NV: Xuân |
| 4 | Anh - Tr.Hà | Toán - Oanh | KHTN - V.Hằng | Văn - Dân | Toán - Điệp | LS-ĐL - Tr.Hương | Văn - M.Hà | KHTN - Nhung | GDĐP - Yên | GDCD - Giang | C.Nghệ - Đàm | KHTN - Huế | Toán - Phong | |
| 5 | | | | | | | | | | | | | | |
| 3 | 1 | Tin - Hạnh | KHTN - V.Hằng | GDTC - Hồng | KHTN - Huế | C.Nghệ - Đàm | Nhạc - Thu | Toán - Nhung | HĐTN - Điệp | GDTC - Sâm | Anh - Yến | HĐTN - Phong | Văn - Q.Hương | GDĐP - Yên | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | GDTC - Cảnh | KHTN - V.Hằng | Tin - Hạnh | KHTN - Huế | Nhạc - Thu | Toán - Minh | Anh - Yến | HĐTN - Điệp | KHTN - Nhung | GDTC - Sâm | HĐTN - Phong | Văn - Q.Hương | HĐTN - Yên | GV: Hạnh |
| 3 | KHTN - Oanh | GDTC - Cảnh | Anh - Hạnh | Nhạc - Thu | Toán - Điệp | Toán - Minh | Anh - Yến | GDTC - Sâm | KHTN - Nhung | LS-ĐL(Địa) - Cúc | KHTN - Huế | C.Nghệ - Đàm | HĐTN - Yên | NV: Nga |
| 4 | KHTN - Oanh | Tin - Hạnh | Toán - Đàm | Toán - Minh | LS-ĐL - Cúc | Văn - Tr.Hương | KHTN - Nhung | Toán - Điệp | Anh - Phương | LS-ĐL(Sử) - Cường | Văn - Giang | KHTN - Huế | Văn - Yên | |
| 5 | MT - Ph.Hằng | Toán - Oanh | Toán - Đàm | Toán - Minh | LS-ĐL - Cúc | Văn - Tr.Hương | KHTN - Nhung | Toán - Điệp | Anh - Phương | LS-ĐL(Sử) - Cường | Văn - Giang | KHTN - Huế | Văn - Yên | |
| 4 | 1 | GDTC - Cảnh | Toán - Oanh | Anh - Hạnh | Văn - Dân | Văn - Tr.Hương | KHTN - Phong | Anh - Yến | Toán - Điệp | KHTN - Nhung | Văn - Giang | Nhạc - Thu | GDTC - Sâm | C.Nghệ - Đàm | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | GDCD - Dân | GDTC - Cảnh | Toán - Đàm | GDTC - Sâm | Văn - Tr.Hương | GDCD - Cúc | Toán - Nhung | Toán - Điệp | Tin - Hạnh | Văn - Giang | Anh - Yến | Nhạc - Thu | Toán - Phong | GV: Đàm |
| 3 | HĐTN - Oanh | Văn - Dân | Toán - Đàm | Toán - Minh | KHTN - V.Hằng | Văn - Tr.Hương | Toán - Nhung | Tin - Hạnh | LS-ĐL(Địa) - Cúc | Nhạc - Thu | Anh - Yến | Toán - Điệp | Toán - Phong | NV: Xuân |
| 4 | HĐTN - Oanh | Văn - Dân | GDTC - Hồng | Toán - Minh | KHTN - V.Hằng | Văn - Tr.Hương | Tin - Hạnh | Anh - Yến | LS-ĐL(Địa) - Cúc | Toán - Nhung | Toán - Phong | Toán - Điệp | Nhạc - Thu | |
| 5 | | | | | | | | | | Toán - Nhung | Toán - Phong | C.Nghệ - Đàm | LS-ĐL(Địa) - Cúc | |
| 5 | 1 | Toán - Oanh | C.Nghệ - Minh | Anh - Hạnh | Anh - Tr.Hà | Toán - Điệp | C.Nghệ - Đàm | KHTN - Nhung | Anh - Yến | Nhạc - Thu | MT - Ph.Hằng | KHTN - Huế | LS-ĐL(Sử) - Cường | Anh - Phương | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | Toán - Oanh | MT - Ph.Hằng | LS-ĐL - Thu | Anh - Tr.Hà | Toán - Điệp | Tin - Hạnh | KHTN - Nhung | Anh - Yến | GDTC - Sâm | C.Nghệ - Đàm | KHTN - Huế | LS-ĐL(Sử) - Cường | Anh - Phương | GV: Yến |
| 3 | LS-ĐL - Cường | Anh - Tr.Hà | Văn - Dân | GDĐP - Q.Hương | Tin - Hạnh | HĐTN - Minh | Toán - Nhung | Nhạc - Thu | Văn - M.Hà | KHTN - Huế | MT - Ph.Hằng | Toán - Điệp | GDTC - Sâm | NV: Nga |
| 4 | Văn - Q.Hương | Anh - Tr.Hà | Văn - Dân | Tin - Hạnh | GDTC - Sâm | HĐTN - Minh | Nhạc - Thu | KHTN - Nhung | Văn - M.Hà | KHTN - Huế | LS-ĐL(Địa) - Cúc | MT - Ph.Hằng | LS-ĐL(Sử) - Cường | |
| 5 | | | | | | | | | | | | | | |
| 6 | 1 | Toán - Oanh | LS-ĐL - Tr.Hương | Nhạc - Thu | Văn - Dân | GDTC - Sâm | Toán - Minh | HĐTN - M.Hà | Văn - Yên | HĐTN - Phương | Anh - Yến | KHTN - Huế | Tin - Hạnh | LS-ĐL(Sử) - Cường | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | Toán - Oanh | LS-ĐL - Tr.Hương | Văn - Dân | KHTN - Huế | GDĐP - Q.Hương | Toán - Minh | HĐTN - M.Hà | LS-ĐL(Sử) - Cường | HĐTN - Phương | Anh - Yến | Tin - Hạnh | GDTC - Sâm | Văn - Yên | GV: Dân |
| 3 | C.Nghệ - Minh | Nhạc - Thu | Văn - Dân | LS-ĐL - Cúc | Văn - Tr.Hương | Anh - Phương | GDTC - Sâm | KHTN - Nhung | Văn - M.Hà | Tin - Hạnh | Toán - Phong | Văn - Q.Hương | Văn - Yên | NV: Xuân |
| 4 | Nhạc - Thu | GDĐP - Dân | HĐTN - M.Hà | LS-ĐL - Cúc | Văn - Tr.Hương | HĐTN - Minh | GDĐP - Yên | KHTN - Nhung | Anh - Phương | C.Nghệ - Đàm | Toán - Phong | Văn - Q.Hương | Tin - Hạnh | |
| 5 | | | | | | | | | | | | | | |
Buổi chiều
Thực hiện từ ngày 08 tháng 9 năm 2026, tiết 1 vào lớp từ 13h30'
| Thứ | Tiết | 6C1 (Oanh) | 6C2 (Dân) | 6C3 (Thu) | 7C1 (Huế) | 7C2 (Tr.Hà) | 7C3 (Tr.Hương) | 8C1 (M.Hà) | 8C2 (Điệp) | 8C3 (Phương) | 9C1 (Yến) | 9C2 (Giang) | 9C3 (Q.Hương) | 9C4 (Yên) | Trực |
|---|
| 2 | 1 | LS-ĐL - Cường | Văn - Dân | HĐTN - M.Hà | HĐTN - Minh | Anh - Tr.Hà | Anh - Phương | LS-ĐL(Địa) - Cúc | C.Nghệ - Đàm | Toán - Phong | GDTC - Sâm | GDĐP - Giang | HĐTN - Q.Hương | MT - Ph.Hằng | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | LS-ĐL - Cường | Văn - Dân | HĐTN - M.Hà | HĐTN - Minh | Anh - Tr.Hà | Anh - Phương | GDTC - Sâm | LS-ĐL(Địa) - Cúc | MT - Ph.Hằng | Văn - Giang | HĐTN - Phong | HĐTN - Q.Hương | C.Nghệ - Đàm | GV: Ph.Hằng |
| 3 | Văn - Q.Hương | HĐTN - Minh | GDCD - Dân | Anh - Tr.Hà | GDCD - Cúc | KHTN - Phong | C.Nghệ - Đàm | MT - Ph.Hằng | Văn - M.Hà | Văn - Giang | LS-ĐL(Sử) - Cường | Anh - Phương | GDTC - Sâm | NV: Nga |
| 3 | 1 | | | | | | | | | | | | | | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | | | | | | | | | | | | | | NV: Xuân |
| 3 | | | | | | | | | | | | | | |
| 4 | 1 | | | | | | | | | | | | | | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | | | | | | | | | | | | | | NV: Nga |
| 3 | | | | | | | | | | | | | | |
| 5 | 1 | GDĐP - Q.Hương | LS-ĐL - Tr.Hương | KHTN - V.Hằng | GDTC - Sâm | Anh - Tr.Hà | MT - Ph.Hằng | GDCD - M.Hà | GDĐP - Yên | KHTN - Nhung | GDĐP - Giang | C.Nghệ - Đàm | LS-ĐL(Địa) - Cúc | KHTN - Huế | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | Anh - Tr.Hà | KHTN - V.Hằng | C.Nghệ - Đàm | LS-ĐL - Cúc | MT - Ph.Hằng | GDTC - Sâm | Văn - M.Hà | Văn - Yên | Toán - Phong | Toán - Nhung | GDCD - Giang | HĐTN - Q.Hương | KHTN - Huế | GV: Nhung |
| 3 | Anh - Tr.Hà | KHTN - V.Hằng | GDĐP - Q.Hương | C.Nghệ - Đàm | LS-ĐL - Cúc | LS-ĐL - Tr.Hương | Văn - M.Hà | Văn - Yên | Toán - Phong | Toán - Nhung | GDTC - Sâm | KHTN - Huế | GDCD - Giang | NV: Xuân |
| 6 | 1 | KHTN - Oanh | HĐTN - Minh | KHTN - V.Hằng | GDCD - Cúc | HĐTN - Tr.Hà | GDTC - Sâm | MT - Ph.Hằng | GDCD - Giang | Toán - Phong | HĐTN - Yến | LS-ĐL(Sử) - Cường | Anh - Phương | KHTN - Huế | BGH: Cảnh |
|---|
| 2 | Văn - Q.Hương | HĐTN - Minh | KHTN - V.Hằng | MT - Ph.Hằng | HĐTN - Tr.Hà | KHTN - Phong | LS-ĐL(Sử) - Cường | LS-ĐL(Địa) - Cúc | GDCD - Giang | HĐTN - Yến | GDTC - Sâm | Anh - Phương | KHTN - Huế | GV: Minh |
| 3 | Văn - Q.Hương | Toán - Oanh | MT - Ph.Hằng | HĐTN - Minh | KHTN - V.Hằng | KHTN - Phong | LS-ĐL(Địa) - Cúc | GDTC - Sâm | LS-ĐL(Sử) - Cường | KHTN - Huế | Anh - Yến | GDCD - Giang | Anh - Phương | NV: Nga |